AIThamMy.comAI Thẩm Mỹ
Đọc thành phần và nhãn mỹ phẩm

Tên INCI là gì: vì sao nhãn mỹ phẩm ghi Aqua, Parfum, tên Latin và mã CI

INCI là hệ tên quốc tế cho nguyên liệu mỹ phẩm. Cách đọc tên hoá học, tên Latin của cây, mã màu CI, những cặp tên dễ lẫn và cách tra một tên lạ.

Close overhead view of a wooden desk in a Da Nang study room, a magnifying glass resting beside three small plain glass bottles and a blank notebook, afternoon light

INCI là viết tắt của International Nomenclature of Cosmetic Ingredients, tức hệ thống tên quốc tế dành cho nguyên liệu mỹ phẩm. Nhờ hệ thống này, cùng một chất mang cùng một tên trên nhãn sản phẩm bán ở nhiều nước, dù tiếng trên bao bì là tiếng gì. Đó là lý do bảng thành phần trên mỹ phẩm bán ở Việt Nam vẫn ghi Aqua thay vì nước, Parfum thay vì hương liệu, và tên cây bằng tiếng Latin.

Hiểu cách đặt tên INCI giúp bạn đọc nhanh hơn, nhận ra chất mình cần tránh dù nó được viết theo kiểu nào, và không bị một cái tên dài làm hoảng. Bài này đi qua bốn kiểu tên hay gặp, cách đọc tên thực vật, những cặp tên dễ lẫn, và cách tra một tên lạ bằng AI mà không bị dẫn sai.

INCI ra đời để giải quyết chuyện gì

Trước khi có một hệ tên chung, cùng một nguyên liệu có thể mang tên thương mại khác nhau tuỳ nhà cung cấp, tên khác nhau tuỳ ngôn ngữ, và tên hoá học khác nhau tuỳ cách gọi. Người dùng dị ứng với một chất gần như không có cách nào nhận ra nó trên nhãn của hãng khác hay nước khác. Hệ tên INCI ra đời để mỗi chất có một tên chuẩn duy nhất, viết bằng chữ Latin, dùng được trên nhãn ở nhiều thị trường.

Danh mục tên INCI do Hội đồng Sản phẩm Chăm sóc Cá nhân của Hoa Kỳ (Personal Care Products Council, trước đây mang tên CTFA) duy trì và cấp tên mới khi có nguyên liệu mới. Liên minh châu Âu dùng hệ tên này trong cơ sở dữ liệu thành phần mỹ phẩm công khai của mình, và các nước ASEAN, trong đó có Việt Nam, cũng yêu cầu bảng thành phần ghi theo danh pháp quốc tế. Có một số khác biệt nhỏ giữa các nơi, chẳng hạn cách ghi nước hay chất màu, nhưng phần lớn tên giống nhau.

Điều cần nhớ: tên INCI là tên của chất, không phải tên thương mại. Nhà cung cấp nguyên liệu có thể bán một hỗn hợp dưới một tên hiệu riêng, nhưng trên nhãn sản phẩm, hỗn hợp đó phải được tách ra thành tên INCI của từng chất. Vì vậy một "phức hợp độc quyền" in to trên hộp thường hiện ra trong bảng thành phần dưới dạng vài chất rất bình thường.

Bốn kiểu tên bạn sẽ gặp trên nhãn

Tên hoá học. Phần lớn chất tổng hợp hoặc tinh chế mang tên hoá học, có khi rút gọn theo quy ước: glycerin, sodium laureth sulfate, tocopherol, phenoxyethanol, dimethicone. Tên dài thường chỉ vì cấu trúc phân tử được mô tả đầy đủ, không phải vì chất đó lạ hay nguy hiểm.

Tên thực vật bằng tiếng Latin. Nguyên liệu từ cây được ghi theo tên khoa học gồm chi và loài, rồi đến bộ phận dùng và dạng nguyên liệu. Ví dụ Camellia Sinensis Leaf Extract là chiết xuất lá trà, Centella Asiatica Extract là chiết xuất rau má, Helianthus Annuus Seed Oil là dầu hạt hướng dương. Đôi khi tên thông dụng tiếng Anh được thêm trong ngoặc.

Tên quy ước bằng tiếng Latin. Một số chất rất phổ biến được đặt tên Latin ngắn: Aqua là nước, Parfum là hương liệu, Cera Alba là sáp ong, Mel là mật ong. Ở một số thị trường, nhãn ghi cả hai, ví dụ Water/Aqua, để người đọc hai hệ đều hiểu.

Mã chỉ số màu CI. Chất tạo màu thường được ghi bằng chữ CI và năm chữ số, theo hệ Colour Index. CI 77891 là titan dioxit, chất màu trắng và cũng là màng lọc khoáng trong kem chống nắng; các mã CI 77491, 77492, 77499 là các oxit sắt cho màu đỏ, vàng, đen thường gặp trong kem nền và phấn. Một mã CI có thể đi kèm tên khác ở nhãn của thị trường khác.

Đọc tên thực vật: chi, loài, bộ phận và dạng nguyên liệu

Tên nguyên liệu thực vật trông dài nhưng có cấu trúc cố định. Bạn tách nó ra theo thứ tự sau là đọc được hầu hết các trường hợp.

  1. Hai chữ đầu là chi và loài. Oryza Sativa là lúa gạo, Cocos Nucifera là dừa, Aloe Barbadensis là lô hội, Rosa Damascena là một loài hồng. Nếu chưa quen, tra hai chữ này là biết ngay đó là cây gì.
  2. Chữ tiếp theo là bộ phận. Leaf là lá, Root là rễ, Seed là hạt, Flower là hoa, Fruit là quả, Peel là vỏ quả, Bran là cám. Cùng một cây, chiết từ lá và từ hạt cho ra nguyên liệu khác nhau.
  3. Chữ cuối là dạng nguyên liệu. Extract là chiết xuất, Oil là dầu, Butter là bơ thực vật đặc, Juice là dịch ép, Water là nước cất thu được khi chưng cất cây, Powder là bột. Rosa Damascena Flower Water, chẳng hạn, là nước cất hoa hồng chứ không phải tinh dầu hồng.
  4. Để ý chữ Oil trong cụm tinh dầu. Nhiều tinh dầu cũng được ghi là Oil, ví dụ Lavandula Angustifolia Oil là tinh dầu oải hương. Dầu thực vật làm mềm da và tinh dầu tạo mùi đều mang chữ Oil nhưng vai trò, độ dễ gây kích ứng khác nhau; bạn phân biệt nhờ loài cây và vị trí trong danh sách.
  5. Ghi nhớ rằng chiết xuất có dung môi. Chiết xuất thực vật thường được hoà trong nước, glycerin hoặc butylene glycol, và những dung môi này có thể xuất hiện riêng trên nhãn. Vì thế một chiết xuất có mặt trên nhãn không nói lên lượng hoạt chất thực vật bao nhiêu.

Đọc được tên thực vật giúp bạn nhận ra những cây mình từng phản ứng, nhưng cũng nhắc bạn một điều: nguồn gốc thực vật không đồng nghĩa với dịu nhẹ. Nhiều người dị ứng với chính những cây quen thuộc.

Một chất nhiều tên, và vì sao tên tiếng Việt dễ gây nhầm

Người dùng hay gọi thành phần theo tên vitamin hoặc tên quảng cáo, trong khi nhãn ghi tên INCI của một dạng cụ thể. "Vitamin C" trên mặt hộp có thể là ascorbic acid, nhưng cũng có thể là sodium ascorbyl phosphate, ascorbyl glucoside hay một dẫn xuất khác; các dạng này khác nhau về độ bền và cách tác động lên da. "Vitamin E" có thể là tocopherol hoặc tocopheryl acetate, dạng este bền hơn. "Vitamin B3" trên nhãn thường là niacinamide, còn panthenol là tiền chất của vitamin B5.

Tương tự, "HA" hay "axit hyaluronic" trên quảng cáo thường xuất hiện trong bảng thành phần là sodium hyaluronate, dạng muối của chất này, hoặc các dạng biến đổi khác với tên dài hơn. Không có dạng nào được mặc định là tốt hơn; điều cần biết là cái tên trên mặt hộp và cái tên trong bảng thành phần không phải lúc nào cũng trùng nhau.

Nhãn phụ tiếng Việt đôi khi dịch tên INCI sang tiếng Việt, và chỗ này dễ sai: dịch một hỗn hợp thành một chất, dịch tên cây theo tên gần đúng, hoặc bỏ sót chất ở cuối danh sách. Khi cần dò một chất cụ thể vì lý do dị ứng, bạn đọc bảng tên INCI gốc thay vì bản dịch.

Những cặp tên dễ lẫn khi đọc nhãn

Bảng dưới không phải danh sách đầy đủ, chỉ gom những tên người dùng hay hỏi hoặc hay đọc nhầm. Vai trò ghi ở đây là vai trò phổ biến; trong một công thức cụ thể, một chất có thể đảm nhiệm nhiều việc.

Tên INCITên hay gọiĐiều cần lưu ý
TocopherolVitamin EThường dùng làm chất chống oxy hoá cho chính sản phẩm, giúp dầu trong công thức lâu bị ôi
Tocopheryl AcetateVitamin E dạng esteBền hơn tocopherol, không phải cùng một chất dù hay được gọi chung là vitamin E
Sodium HyaluronateHA, axit hyaluronicDạng muối, là chất hút ẩm; tên trên quảng cáo và trên bảng thường khác nhau
Cera AlbaSáp ongNguồn gốc động vật; người chọn sản phẩm thuần chay hay dò tên này
Butylene GlycolChất làm ẩm, dung môiHay đi kèm chiết xuất thực vật; nhiều người nhầm với cồn khô vì có chữ glycol
Limonene, LinaloolThành phần mùiCó sẵn trong nhiều tinh dầu; được ghi riêng vì là chất có thể gây dị ứng mùi hương
Sodium ChlorideMuối ănHay dùng để làm đặc sữa tắm, dầu gội; không phải dấu hiệu sản phẩm kém

Khi đã quen vài chục tên phổ biến, bạn sẽ thấy phần lớn bảng thành phần là những chất lặp lại giữa các sản phẩm. Phần khác biệt thật nằm ở vài hoạt chất, hệ bảo quản và hương liệu.

Tra một tên INCI lạ: AI hỏi trước, nguồn chính thức kiểm sau

Gặp một tên lạ, cách nhanh là chép chính xác tên đó, kể cả dấu gạch nối và dấu ngoặc, rồi hỏi trợ lý AI: "Chất có tên INCI là ... thường thuộc nhóm nào trong mỹ phẩm và đóng vai trò gì? Nếu tên này không có trong hiểu biết của bạn hoặc giống một tên khác, hãy nói rõ." Câu cuối giúp giảm khả năng AI đoán bừa một chất có tên gần giống rồi trả lời tự tin.

Sau đó, đối chiếu với nguồn chính thức. Cơ sở dữ liệu thành phần mỹ phẩm của Ủy ban châu Âu, thường được gọi là CosIng, tra được miễn phí theo tên INCI, cho biết chức năng đã đăng ký của chất và các hạn chế nếu có ở châu Âu. Nguồn này cho biết khung pháp lý ở châu Âu, không phải lời khuyên chất đó có hợp với bạn hay không, và quy định ở Việt Nam có thể khác ở chi tiết.

Có ba lỗi hay gặp khi tra. Một là chép sai một ký tự, nhất là với tên dài có số; tra ra chất khác mà không biết. Hai là tra theo tên thương mại thay vì tên INCI, nên không thấy kết quả hoặc thấy quảng cáo của nhà cung cấp. Ba là đọc bài trên mạng gắn nhãn "độc hại" cho một chất mà không nói ở nồng độ nào, trong loại sản phẩm nào; những bài như vậy nói nhiều về nỗi sợ hơn là về chất đó.

Thuộc tên rồi vẫn còn những giới hạn

Biết đọc tên INCI là một bước lớn, nhưng có những điều tên gọi không nói được, và bạn nên biết trước để khỏi kết luận quá tay.

  • Tên không cho biết nồng độ. Cùng một chất có thể là thành phần chính ở sản phẩm này và chỉ là vết nhỏ ở sản phẩm khác.
  • Tên không cho biết chất lượng nguyên liệu. Hai lô nguyên liệu cùng tên INCI có thể khác nhau về độ tinh khiết, tạp chất, kích thước hạt.
  • Tên không nói lên sự phối hợp. Một chất dễ kích ứng có thể được làm dịu bởi phần còn lại của công thức, và ngược lại.
  • Tên thực vật không nói lên nguồn trồng, cách chiết hay việc có được kiểm tra dư lượng hay không.
  • Một hỗn hợp hương liệu chỉ hiện lên bằng một chữ Parfum, nên tên INCI không giúp bạn biết hết những gì trong đó, ngoài các chất dị ứng được yêu cầu ghi riêng ở một số thị trường.

Vì vậy, tên INCI là công cụ để hỏi đúng và dò đúng, không phải để chấm điểm sản phẩm. Khi da đang có vấn đề hoặc bạn từng dị ứng nặng, bác sĩ da liễu mới là người giúp bạn kết luận chất nào cần tránh.

Câu hỏi thường gặp

Mỹ phẩm bán ở Việt Nam có bắt buộc ghi thành phần theo tên INCI không?

Quy định ghi nhãn mỹ phẩm hiện hành ở Việt Nam, theo khung hài hoà ASEAN, yêu cầu ghi đầy đủ thành phần theo danh pháp quốc tế. Một số tên có thể được ghi theo danh pháp khác được công nhận. Chi tiết nên kiểm văn bản hiện hành của Bộ Y tế vì quy định có thể được cập nhật.

Aqua và Water trên nhãn có khác nhau không?

Không. Đó là hai cách ghi cùng một chất là nước. Một số thị trường dùng Aqua, một số dùng Water, nhiều nhãn ghi cả hai dạng Water/Aqua để phù hợp với nhiều nơi bán. Nước trong mỹ phẩm là nước đã được xử lý tinh khiết, không phải nước máy thông thường.

Vì sao có sản phẩm ghi CI 77891 có sản phẩm ghi Titanium Dioxide?

Cả hai đều chỉ titan dioxit. Khi chất này được dùng để tạo màu trắng, nhãn thường ghi mã CI; khi dùng làm màng lọc tia cực tím trong kem chống nắng, nhãn thường ghi tên hoá học. Cách ghi còn tuỳ quy định của thị trường mà sản phẩm hướng tới.

Tên INCI có giúp phân biệt hàng thật hàng giả không?

Chỉ giúp một phần. Bạn có thể so bảng thành phần trên tay với bảng mà hãng công bố, thấy khác là dấu hiệu đáng ngờ. Nhưng hàng giả hoàn toàn có thể in đúng bảng thành phần của hàng thật. Việc kiểm nguồn gốc cần thêm số công bố, nơi bán và hoá đơn.

Có ứng dụng nào đọc tên INCI và báo chất xấu chất tốt không?

Có nhiều ứng dụng chấm điểm thành phần, nhưng cách chấm của mỗi nơi khác nhau và thường không tính đến nồng độ hay loại sản phẩm. Bạn nên dùng chúng để biết chất đó là gì, còn kết luận có hợp với da mình hay không thì dựa vào trải nghiệm thực tế và ý kiến bác sĩ.

Bị dị ứng với một chất, làm sao dò nó trên mọi nhãn mỹ phẩm?

Ghi lại đúng tên INCI của chất đó do bác sĩ hoặc kết quả thử áp bì cung cấp, kèm các tên gần giống hoặc dẫn xuất mà bác sĩ dặn tránh. Mỗi lần mua, dò danh sách này trên bảng thành phần gốc. Có thể nhờ AI dò hộ nhưng vẫn tự kiểm lại.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926 138 138